Trong xu hướng phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp chế tạo, xây dựng và kiến trúc hiện đại năm 2026, nhôm tấm 3mm (nhôm dày 3 ly) tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những vật liệu cốt lõi nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa trọng lượng nhẹ, độ bền cơ học cao và khả năng gia công linh hoạt.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông tin toàn diện và chính xác nhất về quy cách kỹ thuật, các mác nhôm phổ biến, ứng dụng thực tế và bảng báo giá nhôm tấm 3mm mới cập nhật hôm nay.
- Nhôm tấm 3mm là gì? Đặc tính nổi bật
- Nhôm tấm 3mm là dòng sản phẩm hợp kim nhôm dạng tấm phẳng có độ dày chính xác 3mm (dung sai kỹ thuật thường dao động trong khoảng +-0.02 mm hoặc +-0.01mm tùy mác nhôm).
Để bảo vệ bề mặt không bị trầy xước trong quá trình vận chuyển và gia công, các sản phẩm chính hãng luôn được phủ một lớp màng PE để bảo vệ bề mặt
Các đặc tính kỹ thuật ưu việt:
- Trọng lượng nhẹ tối ưu: Khối lượng riêng của nhôm chỉ khoảng 2.7 ~ 2.75g/cm3 bằng 1/3 so với thép hoặc đồng, giúp giảm tải trọng đáng kể cho các công trình và thiết bị.
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Lớp oxit nhôm tự nhiên hình thành trên bề mặt giúp bảo vệ tấm nhôm khỏi sự ô xy hóa, chống chọi tốt với môi trường khắc nghiệt ngoài trời hoặc hóa chất nhẹ.
- Dễ dàng gia công: Độ dày 3mm là “tỷ lệ vàng” cho phép cắt CNC Laser mượt mà, chấn gấp định hình, uốn cong hoặc đột lỗ mà không sợ bị đứt gãy kết cấu.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt phẳng mịn, sáng bóng tự nhiên. Thêm vào đó, vật liệu này rất dễ xử lý bề mặt bằng các phương pháp như đánh xước hairline, xi mạ (anodized) hay sơn phủ PVDF để tạo màu sắc đa dạng.
- Quy cách tiêu chuẩn và các mác nhôm tấm 3mm phổ biến
Mỗi mác hợp kim nhôm mang một đặc tính cơ lý riêng biệt, quyết định trực tiếp đến mục đích sử dụng. Dưới đây là các mác nhôm tấm 3mm thông dụng nhất trên thị trường hiện nay:
Các mác nhôm phổ biến
- Nhôm tấm A1050 – H14: Hợp kim nhôm thuần khiết (trên 99.5%), có độ dẻo cực cao, dễ uốn định hình nhưng độ cứng thấp hơn các mác khác. Thường dùng làm biển báo, bọc bảo ôn đường ống.
- Nhôm tấm A3003 – H14: Được bổ sung thêm thành phần Mangan, giúp tăng cường độ cứng và khả năng chống ẩm mốc, thường ứng dụng trong sản xuất đồ gia dụng, thiết bị tản nhiệt.
- Nhôm tấm A5052 – H32: Mác nhôm hợp kim Magnesium phổ biến nhất. Có độ bền cơ học rất cao, khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển tuyệt vời và tính hàn tốt.
- Nhôm tấm A6061 – T6: Dòng nhôm hóa bền bằng nhiệt, chứa Magnesium và Silicon. Đây là loại nhôm có độ cứng rất cao, khả năng chịu lực cực tốt, chuyên dùng trong gia công cơ khí chính xác, đồ gá (jig) và vỏ máy công nghiệp.
Bảng quy cách kích thước tiêu chuẩn
| Thông số kỹ thuật | Kích thước tiêu chuẩn (mm) | Khối lượng ước tính (kg/tấm) |
| Khổ nhỏ | 1000 x 2000 | ~ 16.50 |
| Khổ thông dụng | 1200 x 2400 | ~ 23.76 |
| Khổ lớn | 1250 x 2500 | ~ 25.78 |
| Khổ cực lớn | 1500 x 3000 | ~ 37.13 |
Lưu ý: Ngoài các khổ quy chuẩn có sẵn tại kho, chúng tôi hỗ trợ cắt lẻ theo kích thước yêu cầu của khách hàng, xả cuộn phẳng theo chiều dài tùy chọn để tối ưu chi phí và hạn chế hao hụt vật liệu.
- Ứng dụng thực tế của nhôm tấm dày 3 ly
Nhờ sở hữu dải mác hợp kim đa dạng, nhôm tấm 3mm len lỏi vào hầu hết các lĩnh vực công nghiệp và đời sống:
- Kiến trúc và xây dựng: Làm tấm ốp mặt dựng tòa nhà (aluminum facade), vách ngăn nghệ thuật cắt CNC, tấm trần nhôm trang trí, hệ thống cửa chớp, mái đón… mang lại diện mạo hiện đại và sang trọng.
- Quảng cáo và giao thông: Sử dụng làm biển tấm lớn ngoài trời, hệ thống biển báo giao thông nhờ độ bền thời tiết cao, không sợ rỉ sét dưới mưa nắng.
- Cơ khí chế tạo & Công nghiệp điện: Chế tạo vỏ tủ điện công nghiệp, thang máng cáp, vỏ máy móc, mặt bàn thao tác chống tĩnh điện, đồ gá, chi tiết máy CNC.
- Đóng tàu và vận tải: Ứng dụng chế tạo các chi tiết trong thùng xe tải, bửng xe, vỏ cano, tàu thuyền (đặc biệt là mác nhôm chống ăn mòn mặn A5052).
- Bảng báo giá nhôm tấm 3mm mới nhất 2026
Giá của nhôm tấm dày 3mm không cố định mà biến động theo giá phôi nhôm thế giới, mác nhôm bạn lựa chọn, kích thước tấm và số lượng đơn hàng.
Thông thường, giá nhôm tấm sẽ được tính theo số kilogram (kg):
Để nhận được bảng báo giá nhôm tấm 2ly chính xác nhất theo kích thước công trình của bạn, hãy liên hệ hotline: 090 118 7227
Cách tính nhanh khối lượng tấm nhôm để dự toán chi phí:
Để biết một tấm nhôm cụ thể nặng bao nhiêu kg, bạn áp dụng công thức vật lý chuẩn sau:
{Khối lượng (kg)} = {Dày (mm)} x {Rộng (m)} x {Dài (m)} x 2.72
Ví dụ: 1 tấm nhôm A5052 khổ 1.25{m} x 2.5{m} dày 3mm sẽ có cân nặng là:
3 x 1.25 x 2.5 x 2.72 = 25.5kg
Chính sách ưu đãi: Đơn hàng số lượng lớn (từ 500kg trở lên) sẽ nhận được kèm hỗ trợ chi phí vận chuyển. Do giá phôi nhôm thế giới thay đổi theo ngày, quý khách vui lòng Liên hệ Hotline: 090 118 7227 để nhận báo giá chính xác nhất tại thời điểm mua hàng.
- Mua nhôm tấm 3mm ở đâu uy tín, chất lượng?
Để đảm bảo chất lượng công trình và hiệu quả gia công, việc lựa chọn đơn vị cung ứng uy tín là điều tiên quyết. Công Ty Tnhh Xuất Nhập Khẩu Cát Tường tự hào là tổng kho phân phối nhôm hợp kim hàng đầu, cam kết:
- Sản phẩm chính hãng: 100% sản phẩm có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ chứng minh nguồn gốc xuất xứ.
- Cắt lẻ theo yêu cầu: Chúng tôi sở hữu máy cắt CNC, giúp bạn tiết kiệm chi phí, tránh lãng phí vật liệu thừa.
- Giao hàng nhanh chóng: Kho hàng luôn sẵn số lượng lớn tất cả các mác nhôm, hỗ trợ giao hàng tận nơi trên toàn quốc.
Liên hệ ngay với bộ phận kinh doanh để được hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và nhận chính sách chiết khấu thương mại tốt nhất!
-
- Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Cát Tường
- Địa chỉ: Tòa nhà Fortune, số 07 Sông Đà, Phường Tân Sơn Hòa, TP. HCM
- Địa chỉ kho Cát Tường: Lô số 18-20, đường số 2, KCN Tân Tạo, Phường Tân Tạo, HCM
- Email: sales.admin@fortune.com.vn
- Website: https://aluminium.com.vn/
- Hotline: 090 118 7227
- Zalo tư vấn: https://zalo.me/0909460776






