Nhôm 1050 là mác nhôm thuộc dòng 1xxx, là vật liệu nhôm tinh khiết cao khi cấu tạo rất ít các kim loại khác và giữ nguyên được độ mềm dẻo. Là mác nhôm được ưu tiên sử dụng trong các lĩnh vực sản xuất các sản phẩm chuyên định hình và truyền dẫn.
1. Nhôm 1050 là gì? Thành phần cấu tạo và tính chất
Nhôm tấm 1050 hoặc nhôm cuộn 1050 có thành phần nhôm tối thiểu 99.5%, còn lại là các nguyên tố kim loại khác, biến mác nhôm này thành vật liệu tinh khiết cao, mềm dẻo.
Tuy không chịu lực tốt bằng các dòng 5xxx hay 6xxx, nhôm 1050 vẫn có tính chống oxy hoá tốt, bền bỉ và truyền dẫn nhiệt hoặc điện tốt hơn rất nhiều so với các dòng nhôm trên. Phù hợp với các ngành sản xuất điện, điện tử, thiết bị nhà bếp hoặc các lĩnh vực công nghiệp nhẹ.

1.1. Tính chất vật lý
- Khối lượng riêng: ~2.71 g/cm³
- Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng 646°C – 657°C.
- Dẫn nhiệt: ~222 W/m•K (Khả năng truyền và tản nhiệt cực kì tốt và vượt trội, phù hợp làm linh kiện, bộ phận tản nhiệt cho CPU, máy tính, hệ thống làm mát).
- Dẫn điện: Khoảng 61.3% IACS (Cao hơn hẳn mức 35% của nhôm 5052, cực kì phù hợp để sản xuất dây cáp điện, linh kiện tủ điện).
- Độ phản quang: Bề mặt của nhôm 1050 có khả năng phản xạ ánh sáng và bức xạ nhiệt tuyệt vời (có thể đạt 80-90% khi được đánh bóng), là vật liệu tiêu chuẩn sản xuất choá đèn chiếu sáng.
1.2. Tính chất hoá học
- Khả năng chống ăn mòn: Cũng nhờ có lớp màng nhôm oxit tự nhiên, khả năng chống ăn mòn trong môi tường tự nhiên của nhôm 1050 được đánh giá tốt, sẽ là lựa chọn kinh phí thấp hơn nếu không yêu cầu môi trường khắc nghiệt như nước mặn hay hoá học.
- Khả năng hàn: Rất tốt. Dễ dàng hàn nối bằng các phương pháp hàn TIG, hàn MIG thông thường nhờ cấu trúc đồng nhất.
1.3. Đặc tính an toàn sức khỏe
- Không độc hại: Không chứa các tạp chất hay kim loại nặng nguy hiểm do được cấu tạo gần như hoàn toàn là nhôm tinh khiết.
- Khả năng vệ sinh: Bề mặt của nhôm sau khi xử lý rất nhẵn mịn và bóng loáng, chính vì thế rất dễ vệ sinh, tránh việc vi khuẩn tích tụ và gây ảnh hưởng xấu cho người dùng.
- Chuẩn an toàn thực phẩm & y tế: Được xếp vào loại vật liệu “Food-grade” (An toàn thực phẩm). Nhôm 1050 không sinh ra các chất độc khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, không làm biến đổi mùi vị của đồ ăn. Đây là vật liệu chính để làm giấy bạc nướng thịt, khay đựng thức ăn một lần, nắp hộp sữa, hoặc vỉ bấm thuốc tây.
2. Đặc tính và thông số kỹ thuật của nhôm 1050
| TRẠNG THÁI | ĐỘ BỀN KÉO (MPA) | ĐỘ BỀN CHẢY (MPA) | ĐỘ GIÃN DÀI (%) |
|---|---|---|---|
| O (mềm) | 65 – 95 | ≥ 20 | ≥ 20 – 35 |
| H14 (Hoá cứng ½) | 105 – 145 | 85 | ≥ 2 – 6 |
| H18 (Hoá cứng toàn phần) | ≥ 135 | ≥ 120 | ≥ 1 – 2 |
Nguồn: Tiêu chuẩn vật liệu Châu Âu EN 485-2
3. Ứng dụng của nhôm 1050
3.1. Ngành Bảo ôn
Nhôm tấm, cuộn A1050-H14 giúp chống ăn mòn, tránh hơi ẩm của nước, giúp bảo vệ vật liệu một cách lâu dài và hiệu quả được ứng dụng như bọc bảo ôn cho các đường ống của nhà máy nhiệt điện, xí nghiệp,… Là vật liệu lý tưởng để cách nhiệt bởi nhôm phản xạ đến 97% nhiệt bức xạ được sử dụng cho các đường ống của tòa nhà cao ốc cao tầng, giúp giảm mức tiêu thụ năng lượng.
3.2. Ngành điện và điện tử
- Do có tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, Nhôm A1050 được sử dụng làm linh kiện điện tử, vỏ điện thoại, máy tính, thiết bị điện tử,…
- Ngoài ra còn được dùng để sản xuất thiết bị tản nhiệt, dây cáp, dây cáp bọc điện.
3.3. Sản xuất sản phẩm Chiếu sáng & Trang trí
- Là ứng dụng số 1 để làm chóa đèn đường, chóa đèn nhà xưởng công nghiệp hay đèn dân dụng.
- Trang trí nội thất/ngoại thất yêu cầu độ phản quang cao và không phải chịu tải trọng.
- Sản xuất biển số xe và biển báo do dễ dập nổi các chữ số và không bị nứt gãy tấm nhôm.
3.4. Ngành Thực phẩm
- Làm khay đựng thức ăn công nghiệp, bồn chứa sữa, máy chế biến đồ uống.
- Là nguyên liệu sản xuất bao bì, giấy bạc, nắp chai, vỏ lon hay vỉ thuốc tây.
3.5. Thiết bị gia dụng & nhà bếp
Vì tính dẻo cao nên các xưởng sản xuất có thể dập và định hình tuỳ ý để tạo nên các thiết bị nhà bếp như nồi, xoong, chảo dập nguyên khối, vỉ nướng,…

Kết luận: Mác nhôm 1050 là vật liệu dẻo, bền bỉ và chống oxy hoá tốt, phù hợp với sản xuất linh kiện và công nghiệp nhẹ. Nếu bạn cần 1 vật liệu nhẹ, dẻo, dễ định hình hoặc dẫn nhiệt, dẫn điện tốt mà không cần phải chịu tải trọng lớn – Nhôm 1050 là lựa chọn hoàn hảo, phù hợp và tiết kiệm chi phí hơn các dòng nhôm 5xxx, 6xxx và 7xxx.
4. Quy cách và kích thước phổ biến của nhôm 1050
Nhôm 1050 thường được khách hàng đặt theo nhu cầu, sau đây là 1 số kích thước và độ dày phổ biến của mác nhôm này.
| Trạng thái | Độ dày | Kích thước | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| H0 (O) | 0.7 – 1.1 (mm) | 1000 x 2000, 1200 x 2400 (mm) | D x R x C x 2.72 / 1,000,000 (Kg) |
| H14 | 0.17 – 12 (mm) | 1000 x 2000, 1200 x 2400, 1250 x 2500 (mm) | D x R x C x 2.72 / 1,000,000 (Kg) |
| H18 | 0.3 – 0.5 (mm) | 1000 x 2000, 1200 x 2400 (mm) | D x R x C x 2.72 / 1,000,000 (Kg) |
Tại Cát Tường, chúng tôi cung cấp dịch vụ cắt theo size yêu cầu của khách hàng tuỳ thuộc theo nhu cầu và mục đích sử dụng. Liên hệ ngay hotline: 090 118 7227 hoặc email: sales.admin@fortune.com.vn để chúng tôi có thể tư vấn và báo giá tốt nhất cho nhu cầu của bạn!
5. Thông tin liên hệ
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Cát Tường
- Địa chỉ: Tòa nhà Fortune, số 07 Sông Đà, Phường Tân Sơn Hoà, TP.HCM
- Email: sales.admin@fortune.com.vn
- Website: https://aluminium.com.vn/
- ☎️ Hotline: 090 118 7227
- Zalo tư vấn: https://zalo.me/0901187227






